• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11344-23:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 23: Tuổi thọ làm việc ở nhiệt độ cao

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 23: High temperature operating life

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10736-17:2017

Không khí trong nhà - Phần 17: Phát hiện và đếm nấm mốc - Phương pháp nuôi cấy

Indoor air - Part 17: Detection and enumeration of moulds - Culture-based method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7862-1:2008

Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 1: Số khung 56 đến 400 và số mặt bích 55 đến 1080

Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 1: Frame numbers 56 to 400 and flange numbers 55 to 1080

268,000 đ 268,000 đ Xóa
4

TCVN 208:1966

Ren ống hình côn - Dung sai

Pipe tape thread. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2708:1978

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp đốt đèn

Petroleum products. Determination of sulphur content by lamp method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12897:2020

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nồng độ khối lượng amoniac trong khí ống khói – Đặc tính tính năng của hệ thống đo tự động

Stationary source emissions — Determination of the mass concentration of ammonia in flue gas — Performance characteristics of automated measuring systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 11344-29:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 29: Thử nghiệm chốt máy

Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 29: Latch-up test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,018,000 đ