-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5484:2002Gia vị. Xác định tro không tan trong axit Spices and condiments. Determination pf acid-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13826:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với việc đào tạo hướng dẫn viên lặn có ống thở với mục đích giải trí Recreational diving services – Requirements for the training of recreational snorkerlling guides |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6777:2000Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp lấy mẫu thủ công Petroleum and petroleum product. Method for manual sampling |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11650:2016Chất hoạt động bề mặt –Xác định đặc tính dòng chảy nhớt kế quay Surface active agents – Determination of flow properties using a rotational viscometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12418:2019Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ H (hệ thống thuỷ lực) – Yêu cầu kỹ thuật đối với chất lỏng thuỷ lực cấp HETG, HEPG, HEES và HEPR Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family H (hydraulic systems) – Specifications for hydraulic fluids in categories HETG, HEPG, HEES and HEPR |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 568,000 đ | ||||