-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8435:2010Sữa gầy cô đặc bổ sung chất béo từ thực vật BLend of evaporated skimmed milk and vegetable fat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7602:2007Thực phẩm – Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Foodstuffs – Determination of lead content by atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2407:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối chuyển bậc. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Reduce Unions for Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11466:2016Tàu biển và công nghệ hàng hải – Xác định kích thước và lựa chọn lò đốt – Hướng dẫn. Ships and marine technology – Incinerator sizing and selection – Guidelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12091-3:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 3: Thiết bị khoan ngang có định hướng (HDD) Drilling and foundation equipment. Safety. Horizontal directional drilling equipment (HDD) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6329:2001Đường trắng. Xác định sulphit bằng phương pháp so màu Rosanilin. Phương pháp chính thức White sugar. Determination of sulphite by the rosaniline colorimetric method. Official |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12091-7:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 7: Thiết bị bổ sung có thể hoán đổi được Drilling and foundation equipment. Safety. Interchangeable auxiliary equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7093-2:2003Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Kích thước và dung sai. Phần 2: Dãy thông số theo hệ inch Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Dimensions and tolerances. Part 2: Inch series |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5926:1995Cầu chảy hạ áp. Yêu cầu chung Low voltage fuses. General requirements |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10103:2013Chất dẻo. Tấm Polycacbonat. Kiểu loại, kích thước và đặc tính Plastics. Polycarbonate sheets. Types, dimensions and characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7079-17:2003Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò. Phần 17: Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị Electrical apparatus for use in underground mines. Part 17: Inspection and maintenance for apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10579:2014Triệu hồi sản phẩm tiêu dùng - Hướng dẫn người cung ứng Consumer product recall – Guidelines for suppliers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6795-1:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Vật liệu kim loại. Phần 1: Thép không gỉ gia công áp lực Implants for surgery. Metallic materials. Part 1: Wrought stainless steel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10368:2014Chai chứa khí - Chai chứa CO2 bằng thép không hàn dùng cho thiết bị chữa cháy cố định trên tàu thủy Gas cylinders − Seamless steel CO2 cylinders for fixed fire-fighting installations on ships |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11268-14:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 14: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm/ mấu lắp trên máy mài có trục nghiêng cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 14: Grinding wheels for deburring and fettling/snagging on an angle grinder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,480,000 đ | ||||