-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10377:2014Sản phẩm thủy phân từ tinh bột – Xác định hàm lượng nước – Phương pháp Karl Fischer cải biến Starch hydrolysis products -- Determination of water content -- Modified Karl Fischer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10384:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng thịt quả bằng phương pháp ly tâm Fruit and vegetable juices. Determination of centrifugable pulp content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7675-0-1:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 0-1: Yêu cầu chung. Sợi dây đồng tròn có tráng men Specifications for particular types of winding wires. Part 0-1: General requirements. Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5208-4:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Requirements for mechanisms. Part 4: Jib cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7852:2008Thực phẩm – Đếm nấm men và nấm mốc bằng phương pháp màng khô có thể hoàn nước (phương pháp PetrifilmTM) Foodstuffs – Enumeration of yeast and mold by dry rehydratable film method (PetrifilmTM method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||