-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11244-10:2015Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 10: Hàn khô áp suất cao. 13 Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 10: Hyperbaric dry welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6260:2009Xi măng pooc lăng hỗn hợp - Yêu cầu kỹ thuật Portland blended cements - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11855-1:2017Hệ thống quang điện (PV) – Yêu cầu thử nghiệm, tài liệu và bảo trì – Phần 1: Hệ thống nối lưới – Tài liệu, thử nghiệm nghiệm thu và kiểm tra Photovoltaic (PV) systems - Requirements for testing, documentation and maintenance - Part 1: Grid connected systems - Documentation, commissioning tests and inspection |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13108-1:2020Máy kéo nông nghiệp – Phương pháp thử – Phần 1: Thử công suất của trục trích công suất Agricultural tractors – Test procedures – Part 1: Power tests for power take-off |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6589:2000Giường đẻ Delivery bed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10411:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do Oilseed residues -- Determination of free residual hexane |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9382:2012Chỉ dẫn kỹ thuật chọn thành phần bê tông sử dụng cát nghiền Guide for selecting proportions for concrete made with manufactured sand |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6786:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị lái của ô tô và rơ moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Steering equipment of motor vehicles, and trailers - Requirements and test methords in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 980,000 đ | ||||