-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11139:2015Quặng và tinh quặng mangan - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp đo phổ Manganese ores and concentrates - Determination of arsenic content - Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13820:2023Thiết bị sân thể thao – Cầu môn bóng đá – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Football goals – Functional, safety requirements and methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9537:2012Máy thu hình - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Television sets - Method for determination of energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8836:2011Vải tráng phủ PVC dùng làm vải bạt (tarpaulins). Các yêu cầu. PVC-coated fabrics for tarpaulins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3290:1980Thuốc thử. Amoni hyđroxit Reagents. Ammonium hydroxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11494:2016Thực phẩm chức năng – Xác định hàm lượng lycopen – Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao Dietary supplements – Determination of lycopene – High– performance liquid chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12281:2018Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) giãn nở (có đệm giảm chấn) – Các yêu cầu Resilient floor coverings – Expanded (cushioned) poly(vinyl chloride) floor covering – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||