-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12339:2018Giầy dép – Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép – Xác định phenol có trong vật liệu làm giầy dép Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components – Determination of phenol in footwear materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6117:2018Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định khối lượng quy ước trên thể tích (khối lượng của một lít trong không khí) Animal and vegetable fats and oils – Determination of conventional mass per volume (litre weight in air) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12280:2018Thảm trải sàn đàn hồi – Miếng trải sàn poly(vinyl clorua) bán mềm dẻo có thành phần vinyl (VCT) – Các yêu cầu Resilient floor coverings – Semi-flexible/vinylcomposition (VCT) poly(vinyl chloride) floor tiles – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||