-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7146-1:2002Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9767:2013Vải quả tươi Litchi |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10333-4:2019Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn – Phần 4: Giếng thăm hình trụ Precast thin wall reinforced concrete manholes – Part 4: Cylinder manholes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11750-1:2016Thử phá hủy mối hàn kim loại – Thử độ cứng – Phần 1: Thử độ cứng liên kết hàn hồ quang. Destructive tests on welds in metallic materials – Hardness testing – Part 1: Hardness test on arc welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6396-41:2018Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy - Thang máy đặc biệt chở người và hàng – Phần 41: Sàn nâng vận chuyển theo phương thẳng đứng dành cho người bị suy giảm khả năng vận động Safety rules for the construction and installation of lifts – Special lifts for the transport of persons and goods – Part 41: Vertical lifting platforms intended for use by persons with impaired mobility |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 840,000 đ | ||||