-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11439:2016Tấm lõi lúa mì cứng – Xác định phần lọt qua sàng Durum wheat semolinas – Determination of the undersize fraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6808:2001Quặng nhôm. Xác định hàm lượng ẩm quặng đống Aluminium ores. Determination of the moisture content of bulk material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6133:1996Chất lượng đất. Xác định dư lượng metyl parathion trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng Soil quality. Determination of metyl parathion residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11409:2016Phân bón rắn – Xác định hàm lượng phospho không hòa tan trong xitrat bằng phương pháp khối lượng. Solid fertulizers – Determination of citrate– insoluble phosphorus content by gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11688-2:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 2: Thẻ có sọc từ Identification cards – Test methods – Part 2: Cards with magnetic stripes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11911:2017Hướng dẫn quản lý an toàn, vệ sinh lao động trong các cơ sở sản xuất hỗn hợp bê tông trộn sẵn - Yêu cầu chung Guidance on health and safety management in the ready-mixed concrete plants - General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||