-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7160:2002Chất hoạt động bề mặt. Phân loại đơn giản Surface active agents. Simplified classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6627-2:2001Máy điện quay. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm để xác định tổn hao và hiệu suất của máy điện quay (không kể máy điện dùng cho xe kéo) Rotating electrical machines. Part 2: Methods for determining losses and efficiency of rotating electrical machinery from tests (excluding machines for traction vehicles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7921-3-5:2014Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-5: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Hệ thống lắp đặt phương tiện vận chuyển trên mặt đất Classification of environmental conditions – Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities – Section 5: Ground vehicle installations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8233:2018Thực hành sử dụng hệ đo liều xenlulose triaxetat Standard practice for use of a cellulose triacetate dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9311-3:2012Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 3: Chỉ dẫn về phương pháp thử và áp dụng số liệu thử nghiệm Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 3: Commentary on test method and test data application |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||