-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11837:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng amitraz bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of amitraz residues by gas chromatography mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-89:2011Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-89: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm lạnh dùng trong thương mại có khối làm lạnh hoặc máy nén lắp liền hoặc tháo rời. Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-89: Particular requirements for commercial refrigerating appliances with an incorporated or remote refrigerant unit or compressor |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7319-7:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để hiển thị chức năng Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent functions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11909:2017Quy trình giám định, bình tuyển bò giống Evaluating, selection procedure for breeding cattle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 554,000 đ | ||||