-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 327:1969Chiều cao trục quay của máy điện và các máy khác nối trực tiếp với máy điện. Kích thước Heights of axes of rotation of electric machines and other machines jointed directly to electric machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5949:1998Âm học. tiếng ồn khu vực công cộng và dân cư. Mức ồn tối đa cho phép Acoustics. Noise in public and residental areas Maximum permited noise level |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 201:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials. Determination of shrinkage or expansion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11825-1:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 1: Xác định hàm lượng thiếc - Phương pháp chuẩn độ thể tích |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 256-2:2006Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Brinell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11943:2018Ván lát sàn nhiều lớp - Yêu cầu kỹ thuật Laminate floor coverings - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11823-5:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 5: Kết cấu bê tông Highway bridge design specification - Part 5: Concrete structures |
772,000 đ | 772,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4027:1985Tranzito ST 351, ST 353 Transistors ST 351, ST 353 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7607:2017Thực phẩm. Phân tích dấn ấn sinh học phân tử. Phương pháp dựa trên protein Foodstuffs - Molecular iomarker analysis - Protein-based methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,472,000 đ | ||||