-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14475-2:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 2: Mô tả và định nghĩa các phần tử ma trận miền ứng dụng Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 2: Descriptions and definitions of application domain matrix elements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9895-1:2013Các đui đèn khác - Phần 1: Yêu cầu chung và thử nghiệm. 38 Miscellaneous lampholders - Part 1: General requirements and tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 174:2007Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc Hard coal and coke. Determination of volatile matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9959:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit - β-APO-8’ - Carotenoic Food additives. Colours - β-APO-8’ - Carotenoic acid ethyl ester |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13616:2023Lò phản ứng khí hoá xử lý chất thải rắn – Yêu cầu kỹ thuật Gasification reactor for treatment of solid waste – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7359:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11295:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Yêu cầu an toàn cho mô – đun mật mã. Information technology – Security techniques – Security requirements for cryptographic modules |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,182,000 đ | ||||