-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7256:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số Tobacco and tobacco products. Determination of total calcium and magnesium contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-6-1:2019Tương thích điện từ (EMC) – Phần 6-1: Tiêu chuẩn đặc trưng – Tiêu chuẩn miễn nhiễm đối với môi trường dân cư, thương mại và công nghiệp nhẹ Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 6-1: Generic standards - Immunity standard for residential, commercial and light-industrial environments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3225:1979Giấy và cactông - Phương pháp xác định độ axit hoặc kiềm Paper and board - Determination of acidity or alkalinity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3905:1984Nhà ở và nhà công cộng. Thông số hình học Dwelling and public houses. Geometrical parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-13:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu, chảo rán và các thiết bị tương tự: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-12: Particular requirements for warming plates and appliances. Part 2-13: Particular requirements for deep fat fryers, frying pans and similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5733:1993Thịt. Phương pháp phát hiện ký sinh trùng Meat. Detection of parasites |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8148:2009Bơ. Xác định hàm lượng muối Butter. Determination of salt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11298-1:2016Mạng viễn thông – Cáp quang bọc chặt dùng trong nhà – Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network – Indoor tight buffer optical fiber cable – Technical requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||