-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7305-1:2008Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 1: Quy định chung Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7860:2008Sản phẩm thép cán phẳng để chế tạo chai chứa khí bằng phương pháp hàn Flat rolled steel products for welded gas cylinders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6849-1:2001Máy phát thanh điều biên. Phần 1: Thông số cơ bản, Máy phát thanh điều biên. Phần 1: Thông số cơ bản, Máy phát thanh điều biên. Phần 1: Thông số cơ bản Amplitude modulation sound broadcasting transmitters (AM). Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10141-1:2013Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp xác định tính năng làm sạch không khí của vật liệu bán dẫn xúc tác quang. Phần 1: Loại bỏ ni tơ oxit Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Test method for air-purification performance of semiconducting photocatalytic materials. Part 1: Removal of nitric oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7042:2009Bia hơi. Quy định kỹ thuật Draught beer. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 9735-6:2004Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (số hiệu phiên bản cú pháp: 4, số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 6: Thông điệp xác thực và báo nhận an ninh (kiểu thông điệp - AUTACK) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 6: Secure authentication and acknowledgement message (message type - AUTACK) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13658:2023Chitosan có nguồn gốc từ tôm - Các yêu cầu Chitosan from shrimp – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7046:2009Thịt tươi. Yêu cầu kỹ thuật Fresh meat. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9901:2014Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế đê biển Hydraulic structures - Requirements for seadike design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10134:2013Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng clorua. Phương pháp chuẩn độ điện thế Cheese and processed cheese products. Determination of chloride content. Potentiometric titration method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7305-5:2008Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 5: Fitness for purpose of the system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10098-5:2013Hệ thống ống nhiều lớp dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh trong các tòa nhà. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Multilayer piping systems for hot and cold water installations inside buildings. Part 5: Fitness for purpose of the system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10141-3:2013Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Phương pháp xác định tính năng làm sạch không khí của vật liệu bán dẫn xúc tác quang - Phần 3: Loại bỏ toluen. 17 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for air-purification performance of semiconducting photocatalytic materials -- Part 3: Removal of toluene |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11085:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Ống đong chia độ. 18 Plastics laboratory ware -- Graduated measuring cylinders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10813:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định sức căng bề mặt. Phương pháp kéo màng chất lỏng. 19 Surface active agents -- Determination of surface tension by drawing up liquid films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 14450-2:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với truyền thông và hoạt động của hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 2: Specific requirements for MF-WPT system communication and activities |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 3121-12:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định cường độ bám dính của vữa đã đóng rắn trên nền Mortar for masonry - Test methods - Part 12: Determination of adhesive strength of hardened mortars on substrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8317-10:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định khối lượng riêng - Phương pháp tỷ trọng kế General methods of test for pigments and extenders — Part 10: Determination of density — Pyknometer method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 8986-2:2016Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 2: Hàn khí. Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure specification – Part 2: Gas welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 7022:2002Trạm y tế cơ sở. Yêu cầu thiết kế Local medical care. Design requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 11298-1:2016Mạng viễn thông – Cáp quang bọc chặt dùng trong nhà – Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network – Indoor tight buffer optical fiber cable – Technical requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,324,000 đ | ||||