-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11344-42:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 42: Nhiệt độ và độ ẩm lưu kho Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 42: Temperature and humidity storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11328:2016Phương pháp đo tính năng của máy pha cà phê bằng điện dùng cho mục đích gia dụng Methods for measuring the performance of electric household coffee makers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5653:1992Bao bì thương phẩm. Túi chất dẻo Consumer packaging. Plastic bags |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7508-1:2016Thử không phá huỷ mối hàn – Mức chấp nhận đối với thử chụp ảnh bức xạ – Phần 1: Thép, niken, titan và các hợp kim của chúng. Non– destructive testing of welds – Acceptance levels for radiographic testing – Part 1: Steel, nickel, titanium and their alloys |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11330:2016Thiết bị chăm sóc tóc bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phương pháp đo tính năng Household electrical hair care appliances – Methods of measuring the performance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||