-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11452:2016Quả vani – Thuật ngữ và định nghĩa Vanilla – Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11450:2016Hạt mù tạt – Các yêu cầu Mustard Seed – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7835-F04:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F04: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyeste Textiles. Tests for colour fastness. Part F04: Specification for polyester adjacent fabric |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11330:2016Thiết bị chăm sóc tóc bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phương pháp đo tính năng Household electrical hair care appliances – Methods of measuring the performance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||