-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2511:2007Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS) - Nhám bề mặt: Phương pháp Profin - Các thông số của mẫu Profin Geometrical Product Specifications (GPS) - Surface texture: Profile method - Motif parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11824-4:2017Đất, đá quặng crom - Phần 4: Xác định hàm canxi và maigie - Phương pháp chuẩn độ complexon |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11956:2017Vật liệu dệt – Xác định tính kháng nước của vải bằng phép thử phun mưa Bundesmann Textiles – Determination of water repellency of fabrics by the Bundesmann rain-shower test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11346-2:2016Độ bền tự nhiên của gỗ và các sản phẩm gỗ - Gỗ nguyên được xử lý bảo quản - Phần 2: Hướng dẫn lấy mẫu để xác định độ sâu và lượng thuốc thấm Durability of wood and wood-based products - Preservative-treated solid wood - Part 2: Guidance on sampling for the analysis of preservative-treated wood |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||