• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11351:2016

Gỗ dán chậm cháy

Difficult flammability plywood

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14317:2025

Logistics – Dịch vụ bảo quản tự phục vụ – Quy định kỹ thuật

Logistics – Self storage services – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11663:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Phương pháp xác định độ bền uốn của gốm xốp ở nhiệt độ phòng

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Test method for flexural strength of porous ceramics at room temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6148-2:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo. Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. phần 2: Thông số để xác định

Thermoplastics pipes. Longitudinal reversion. Part 2: Determination parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11667:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Phương pháp xác định độ bền sốc nhiệt của gốm xốp

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Test method for thermal– shock resistance of porous ceramics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11361-2:2016

Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn - Phần 2: Máy sản xuất gạch block

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 11381:2016

Thép lá cacbon đúc cán liên tục chất lượng kết cấu và độ bền cao.

Hot rolled twin – roll cast steel sheet of structural quylity and high strength steel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ