-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-D02:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D02: Độ bền màu với ma sát : Dung môi hữu cơ Textiles. Tests for colour fastness. Part D02: Colour fastness to rubbing: Organic solvents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11538-1:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 1: Xác định khả năng chống rò rỉ khí ra bên ngoài (phép thử áp suất bên trong) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 1: Determination of resistance to outward leakage of gases (internal pressure test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11724-2:2016Ổ trượt – Dạng bên ngoài và đặc trưng hư hỏng của ổ trượt kim loại thủy động – Phần 2: Sự xói mòn tạo thành lỗ hổng và biện pháp phòng chống. Plain bearings – Appearance and of damage to metallic hydrodynamic bearings – Part 2: Cavitation erosion and its countermeasures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7799:2017Nhà nghỉ du lịch Guest house/hostel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11128:2015Mã số mã số vạch vật phẩm - Quy định đối với vị trí đặt mã vạch Article numbering and bar coding - Symbol placement specification |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3295:1980Sản xuất đường glucoza-mật tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Syrup-dextrose production. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3657:1981Hệ thống tài liệu công nghệ. Yêu cầu chung Technological documentation. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11399:2016Chất lượng đất – Phương pháp xác định khối lượng riêng và độ xốp. Soil quality – Method of determining particle density and porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 868,000 đ | ||||