• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13794:2023

Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường bằng mành thép dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies − Wire-braid-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9940:2013

Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng tro sulfat

Starches and derived products. Determination of sulphated ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13266:2021

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn phân tích và giải thích bằng chứng số

Information technology — Security techniques — Guidelines for the analysis and interpretation of digital evidence

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6874-3:2001

Chai chứa khí di động. Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa. Phần 3: Thử độ tự bốc cháy trong khí oxy

Transportable gas cylinders. Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents. Part 3: Autogenous igniton test in oxygen atmosphere

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13391-4:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 4: Phương pháp đo chỉ số oxy hóa

Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 4: Oxidation index measurement method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8400-40:2016

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 40: Bệnh nhiễm trùng huyết ở thủy cầm do vi khuẩn riemerella anatipestifer gây ra.

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 40: Septicemia in waterfowl

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11268-16:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 16: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 16: Grinding wheels for cutting-off on hand held power tools

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7442:2016

Chất phóng xạ hở – Nhận dạng và lập hồ sơ

Unsealed radioactive substances – Identification and documentation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10398:2015

Công trình thủy lợi. Đập xà lan - Yêu cầu thiết kế

Hydraulic structures. Floating dam - Technical requirements for design

180,000 đ 180,000 đ Xóa
10

TCVN 11939:2017

Thực phẩm – Xác định hoạt độ chống oxy hóa bằng phản ứng với 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH)

Foodstuffs – Determination of antioxidant activity by reaction with 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11637-3:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 3: Vòng găng tiết diện hình chêm làm bằng thép.

Internal combustion engines – Piston rings – Part 3: Half keystone rings made of steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13391-5:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 5: Phương pháp đánh giá hình thái

Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 5: Morphology assessment method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11448:2016

Phụ gia thực phẩm – Canxi Di – L – Glutamat

Food additives – Calcium di– L– glutamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,330,000 đ