-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7517:2005Xác định tình trạng dịch hại trong một vùng Determination of pest status in an area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7515:2005Yêu cầu để thiết lập các vùng không nhiễm dịch hại Requirements for the establishment of pest free areas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7522:2005Hạt cacao - Xác định các dạng khuyết tật sau khi cắt Cocoa beans - Cut test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7513:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trong thức ăn gia cầm Code of good irradiation practice for the control of pathogenic microorganisms in poultry feed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11632:2016Bao bì – Xác định ma sát của bao chứa đầy Packaging – Sacks – Determination of the friction of filled sacks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11453-2:2016Vani (Vanilla Fragrans (Salisbury) Ames – Phần 2: Phương pháp thử Vanilla [Vanilla fragrans (Salisbury) Ames] – Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||