• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11607-1:2016

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng bột màu – Phần 1: Phương pháp ly tâm

Paints and varnishes – Determination of pigment content – Part 1: Centrifuge method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7542-2:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3904:1984

Nhà của các xí nghiệp công nghiệp. Thông số hình học

Industrial house - Geometrical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4600:1994

Viên than tổ ong. Yêu cầu kỹ thuật và vệ sinh môi trường

Bee nest-type coal. Technical requirements-Environmental protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11599:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng ractopamin – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang

Meat and meat products – Determination of ractopamine residues – High performance liquid chromatographic (HPLC) method with fluorescence detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11953-8:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 8: Phương pháp đo tốc độ dòng khí của phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp loại lọc có hỗ trợ

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 8: Measurement of RPD air flow rates of assisted filtering RPD

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11629-1:2016

Bao bì – Điều hòa để thử – Phần 1: Bao giấy

Packaging – Sacks – Conditioning for testing – Part 1: Paper sacks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10029:2013

Chất lượng không khí – Phương pháp phân tích hơi hợp chất hữu cơ đã lấy mẫu bằng ống hấp phụ than hoạt tính

Standard practice for analysis of organic compound vapors collected by the activated charcoal tube adsorption method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11195:2017

Bitum - Phương pháp xác định độ ổn định lưu trữ

Bitumen - Method for determining storage stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11350:2016

Ván MDF chậm cháy

Fire retardant medium density fiberboard

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11953-4:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 4: Xác định dung lượng của phin lọc khí và phép thử di trú, giải hấp và thử động cacbon monoxit

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 4: Determination of gas filter capacity and migration, desorption and carbon monoxide dynamic testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 11678:2016

Phomat – Xác định hàm lượng canxi, magie và phospho – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử và phương pháp đo màu

Cheese – Determination of calcium, mangnesium and phosphorus contents – Atomic absorption spectrophotometric and colorimetric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11953-9:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 9: Xác định hàm lượng cacbon dioxit trong khí hít vào

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 9: Determination of carbon dioxide content of the inhaled gas

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 11675:2016

Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định vitamin D3 (cholecalciferol) – Phương pháp sắc ký lỏng

Milk– based infant formula – Determination of vitamin D3 (cholecalciferol) – Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11690:2016

Tinh quặng đồng sulfua – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp chuẩn độ

Copper sulfide concentrates – Determination of copper content – Titrimetric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 11666:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Thử nghiệm ấn lõm Rockwell để đánh giá độ bám dính của lớp phủ gốm

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Rockwell indentation test for evaluation of adhesion of ceramic coatings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 4074:2009

Kẹo. Xác định hàm lượng đường tổng số

Candy. Determination of total sugar content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 11478:2016

Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm N – metylcarbamoyloxim và N – metylcarbamat – Phương pháp sắc ký lỏng

Drinking water – Determination of pesticides residues of n– metylcarbamolyoximes and n– metylcarbamates – Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,750,000 đ