-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6721:2000An toàn máy. Khe hở nhỏ nhất để tránh kẹp dập các bộ phận cơ thể người Safety of machinery. Minimum gaps to avoid crushing of parts of the human body |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12620:2019Phân bón - Xác định tổng hàm lượng axit amin tự do bằng phương pháp định lượng nitơ formol và hiệu chỉnh với nitơ amoniac Fertilizers ‒ Determination of free amino acids content by formaldehyde titration method and subtracting by ammoniacal nitrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14577:2025Ứng dụng đường sắt – Thiết bị mô phỏng đào tạo lái tàu Railway applications – Driving simulator for drivers' training |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7572-14:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 14: Xác định khả năng phản ứng kiềm - silic Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 14: Determination of alkali silica reactivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9709:2013Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc nghiền. Xác định độ nhớt của bột. Phương pháp sử dụng amylograph Cereals and milled cereal products. Determination of the viscosity of flour. Method using an amylograph |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3728:1982Canxi cacbonat nhẹ xuất khẩu Calcium carbonate light for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4219:1986Truyền động trục vít trụ mođun nhỏ. Dung sai Small module cylindrical worm gear drive. Tolerances |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10841:2015Chất lượng nước – Nồng độ tối đa dioxin trong nước thải công nghiệp Water quality – Maximum concentration of dioxin in the industrial waste water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14263:2024Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – Thuật toán mã khối MKV Information technology – Security techniques – Block cipher algorithm MKV |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6505-2:1999Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng E.coli giả định. Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (MPN) dùng 4 metylumbelieryl b D glucuronit (MUG) Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 2: Most probable number technique using 4-methylumbelliferyl-b-D-glucuronide (MUG) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1828:1976Ống kim loại - Phương pháp thử mở rộng miệng ống Tubing - Expansion testing method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10373:2014Dextrose – Xác định hao hụt khối lượng sau khi sấy – Phương pháp dùng tủ sấy chân không Dextrose -- Determination of loss in mass on drying -- Vacuum oven method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 3126:1979Hạt giống thông. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản, vận chuyển Pine seeds. Packaging, marking, storage and transportation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3122:1979Hạt giống lâm nghiệp- phương pháp thử Seeds for forest planting - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11508:2016Ngô ngọt tươi Sweet corn |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,296,000 đ | ||||