• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11533-1:2016

Vật liệu dệt – Xác định độ bền của vật liệu dệt có chứa xenlulo với vi sinh vật – Phép thử chôn trong đất – Phần 1: Đánh giá xử lý hoàn tất có chứa chất chống mục

Textiles – Determination of resistance of cellulose– containing textiles to micro– organisms – Soil burial test – Part 1: Assessment of rot– retardant finishing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10744:2015

Bơ quả tươi. 10

Avocado

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6495-2:2001

Chất lượng đất. Từ vựng. Phần 2: Các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến lấy mẫu

Soil quality. Vocabulary. Part 2: Terms and definitions relating to sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10740:2015

Dưa hấu quả tươi

Watermelon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7302-2:2003

Thiết kế ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 2: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với các vùng thao tác

Ergonomic design for safety of machinery. Part 2: Principles for determining the dimensions required for access openings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10760:2015

Kính phẳng tôi hóa. Phân loại và phương pháp thử. 9

Chemically strengthened glass. Classification and test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11534-3:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 3: Đánh giá độ bền với nhiệt khô

Furniture – Tests for surface finishes – Part 3: Assessment of resistance to dry heat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11531:2016

Dây xơ hai thành phần polyeste/polyolefin

Fibre ropes of polyester/polyolefin dual fibres

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ