-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11584:2016Chất chiết thơm, chất thơm thực phẩm và mỹ phẩm – Xác định hàm lượng etanol – Phương pháp sắc ký khí trên cột mao quản và cột nhồi Essential oils and aromatic extracts – Determination of residual benzene content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8794:2011Trường Trung học. Yêu cầu thiết kế Secondary school. Design requirements. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3691:1981Thống kê học. Thuật ngữ và ký hiệu Statistics. Terms and symbols |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11159:2015Casein rennet và caseinat. Xác định hàm lượng tro (phương pháp chuẩn). 9 Rennet caseins and caseinates -- Determination of ash (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11538-4:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 4: Xác định khả năng chống thấm bằng phương pháp phun sương (phép thử phun sương) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 4: Determination of resistance to penetration by a spray of liquid (spray test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 594,000 đ | ||||