-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11290:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethopabate – Phương pháp đo màu. Animal feeding stuffs – Determination of ethopabate content – Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11329:2016Thiết bị điện gia dụng – Tính năng – Nước để thử nghiệm Household electrical appliance – Performance – Water for testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11449:2016Phụ gia thực phẩm – Magie Di – L – Glutamat Food additives – Magnesium di– L– glutamate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11281-10:2019Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 10: Xe đạp luyện tập có bánh cố định hoặc không có líp - Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử Stationary training equipment – Part 10: Exercise bicycles with a fixed wheel or without freewheel – Additional specific safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13681:2023Hướng dẫn thiết lập dữ liệu môi trường liên quan đến các hoạt động quản lý chất thải – Lựa chọn và tối ưu hóa thiết kế lấy mẫu Standard guide for generation of environmental data related to waste management activities: Selection and optimization of sampling design |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11292:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng taurine – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo. Animal feeding stuffs – Determination of taurine content – Reverse– phase higt performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11559:2016Thủy tinh borosilicat 3.3 – Các tính chất Borosilicate glass 3.3 – Properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 674,000 đ | ||||