• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10564:2015

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ axit chuẩn độ của chất béo sữa. 21

Milk and milk products -- Determination of the titratable acidity of milk fat

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13700:2023

Rô bốt và cơ cấu rô bốt – Rô bốt hợp tác

Robots and robotic devices – Collaborative robots

164,000 đ 164,000 đ Xóa
3

TCVN 11227-2:2015

Thép kết cấu hàn, mặt cắt rỗng tạo hình nguội từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 2: Kích thước và đặc tính mặt cắt. 30

Cold-formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 2: Dimensions and sectional properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5636:1991

Thiết bị đúc. Yêu cầu an toàn

Foundry equipment. Safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13785-1:2023

Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 1: Yêu cầu chung

Transport packaging – Temperature-controlled transport packages for parcel shipping – Part 1: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11672:2016

Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định vitamin C (axit ascorbic dạng khử) – Phương pháp chuẩn độ bằng 2,6 – dichloroindophenol

Milk– based infant formula – Determination of vitamin C (reduced ascorbic acid) – 2,6– Dichloroindophenol titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 714,000 đ