• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7722-2-6:2009

Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 6: Đèn điện có biến áp hoặc bộ chuyển đổi lắp sẵn dùng cho bóng đèn sợi đốt

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 6: Luminaires with built-in transformers or convertors for filament lamps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7886:2009

Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng furfural

Distilled liquors. Determination of furfural content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10616:2014

Đồ trang sức - Độ tinh khiết của hợp kim kim loại quý

Jewellery - Fineness of precious metal alloys

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9647-1:2013

Máy tự hành dùng trong lâm nghiệp - Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng kỹ thuật đối với kết cấu bảo vệ phòng chống lật - Phần 1: Máy thông dụng

Self-propelled machinery for forestry - Laboratory tests and performance requirements for roll-over protective structures -- Part 1: General machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11631:2016

Bao bì – Bao bằng màng nhựa nhiệt dẻo mềm – Sự phát triển vết xé trên mép nếp gấp

Packaging – Sacks made form thermoplastic flexible film – Tear propagation on edge folds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11732:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cymoxanil.

Pesticides – Determination of cymoxanil content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9409-2:2014

Vật liệu chống thấm - Tấm CPE - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ bền bóc tách của mối dán

Waterproofing materials - CPE (chlorinated polyethylene) sheeting - Test methods - Part 2: Determination of peel resistance of adhesives

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 11698-1:2016

Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 1: Yêu cầu thiết kế đối với tình huống sử dụng và đặc tính người sử dụng

Ease of operation of everyday products – Part 1: Design requirements for context of use and user characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ