• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-15:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng. 33

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

Sửa đổi 1:2024 TCVN II:2012

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11917-2:2017

Thiết bị lạnh gia dụng – Đặc tính và phương pháp thử – Phần 2: Yêu cầu về tính năng

Household refrigerating appliances – Characteristics and test methods – Part 2: Performance requirements

180,000 đ 180,000 đ Xóa
4

TCVN 2087:2009

Mực in tự khô do oxy hóa - Xác định thời gian khô theo độ bền squalen

Standard test method for drying time of oxidative-drying printing inks by squalene resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2088:2009

Mực in - Xác định độ thấm dầu

Printing inks - Determination of take oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8858:2023

Móng cấp phối đá dăm và cấp phối thiên nhiên gia cố xi măng trog kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu

Cement Treated Aggregate Base for Road Pavement – Construction and Acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-96:2016

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2 – 96: Yêu cầu cụ thể đối với phần tử gia nhiệt dạng tấm uốn được dùng để làm ấm phòng

Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2– 96: Particular requirements for flexible sheet heating elements for room heating

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 810,000 đ