• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2690:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tro

Petroleum products. Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8813:2011

Hạt giống su hào – Yêu cầu kỹ thuật

Kohlrabi seeds – Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8701:2011

Điểm truy cập internet công cộng - Các yêu cầu kỹ thuật hỗ trợ người già và người khuyết tật tiếp cận và sử dụng

Public Internet Access Points (PIAPs) - Technical specification for accessibility of old people and people with disability.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2550:1978

Ren tròn của đầu và đui đèn điện. Kích thước cơ bản

Round thread for lamp caps and holders. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11593:2016

Phụ gia thực phẩm – Canxi cyclamat

Food additives – Calcium cyclamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13263-8:2020

Phân bón − Phần 8: Xác định hàm lượng Bo hòa tan trong axit bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers – Part 8: Determination of acid - soluble boron content by spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10756:2016

Chất lượng nước – Đo nồng độ hoạt độ poloni 210 trong nước bằng phương pháp phổ alpha

Water quality – Measurement of polonium 210 activity concentration in water by alpha spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6415-12:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ bền băng giá

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 12: Determination of frost resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ