• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13876:2023

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh nấm men và nấm mốc bằng phương pháp sử dụng đĩa Compact Dry YMR

Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of yeasts and moulds by the method using Compact Dry YMR

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8243-1:2018

Qui trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng – Phần 1: Qui định đối với phương án lấy mẫu một lần xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô đối với một đặc trưng chất lượng và một AQL

Sampling procedures for inspection by variables - Part 1: Specification for single sampling plans indexed by acceptance quality limit (AQL) for lotby- lot inspection for a single quality characteristic and a single AQL

416,000 đ 416,000 đ Xóa
3

TCVN 6015:1995

Than đá. Xác định chỉ số chịu nghiền Hardgrove

Hard coal. Determination of Hardgrove grindability index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7975:2008

Chè thảo mộc túi lọc

Herbal tea in bag

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4052:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số photpho

Cultivated soil. Determination of total phosphorus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2057:1977

Thép tấm dày và thép dải khổ rộng cán nóng từ thép cacbon kết cấu thông thường. Yêu cầu kỹ thuật

Hot-rolled structural steel thick plats and wide flats specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5659:1992

Thiết bị sản xuất. Bộ phận điều khiển. Yêu cầu an toàn chung

Production equipments. Control organs. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9945-6:2016

Biểu đồ kiểm soát – Phần 6: Biểu đồ kiểm soát EWMA.

Control charts – Part 6: EWMA control charts

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,066,000 đ