-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2182:1987Thiếc. Phương pháp phân tích quang phổ. Xác định hàm lượng chì, bitmut, sắt, antimon, asen, đồng Tin - Spectral method for the determination of copper, bismuth, iron, lead, antimony and arsenic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11265:2015Dao phay ngón nguyên khối có mũi dao hình cầu, thân dao hình trụ được chế tạo bằng cacbit và vật liệu gốm. 12 Solid ball-nosed end mills with cylindrical shanks, made of carbide and ceramic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11538-1:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 1: Xác định khả năng chống rò rỉ khí ra bên ngoài (phép thử áp suất bên trong) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 1: Determination of resistance to outward leakage of gases (internal pressure test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8083-2:2013Tụ điện công suất nối song song loại tự phục hồi dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định đến và bằng 1 000 V. Phần 2: Thử nghiệm lão hóa, thử nghiệm tự phục hồi và thử nghiệm phá hủy. 12 Shunt power capacitors of the self-healing type for a.c. systems having a rated voltage up to and including 1000 V - Part 2: Ageing test, self-healing test and destruction test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7678:2007Máy công cụ. Điều kiện kiểm đối với máy cắt dây tia lửa điện. Thuật ngữ và kiểm độ chính xác Machine tools. Test conditions for wire electrical-discharge machines (wire EDM). Terminology and testing of the accuracy |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6266:2007Sữa và sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu loại trừ Milk and milk products. Sampling. Inspection by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7674:2007Balát điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dang ống. Yêu cầu về tính năng AC-supplied electronic ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8799:2011Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2% Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2% |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5217:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm dời chổ danh nghiã nhỏ nhất của bộ phận làm việc khi định vị liên tiếp các vị trí của nó Machine tools. Determination of the nominal mininum displacement of the operating devices in the successive fixation of its position. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8963:2011Chất thải. Phương pháp thực hành phá mẫu bằng axit nitric Standard practice for nitric acid digestion of solid waste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12130:2017Tinh quặng chì sulfua - Xác định hàm lượng chì - Phương pháp chuẩn độ EDTA sau khi phân huỷ bằng axit Lead sulfide contentrates - Determination of lead content - EDTA titration method after acid digestion |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,588,000 đ | ||||