-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5954:1995Hệ thống công nhận phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn. Yêu cầu chung về hoạt động và thừa nhận Calibration and testing laboratory accreditation system – General requirements for operation and recognition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5876:1995Anot hoá nhôm và các hợp kim nhôm - Xác định chiều dày của lớp oxit nhôm anot hoá - Đo không phá huỷ bằng kính hiển vi tách chùm Anodizing of aluminium and its alloys - Determination of thickness of anodic oxide coatings - Non-destructive measurements by split - beam microscope |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11924:2017Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm – Phát hiện Yersinia enterocolitica gây bệnh và Yersinia pseudotuberculosis Microbiology of the food chain - Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens - Detection of pathogenic Yersinia enterocolitica and Yersinia pseudotuberculosis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10899-2-1:2017Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-1: Bộ nối nguồn của máy khâu Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 2-1: Sewing machine couplers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7746:2017Thực phẩm - Phát hiện thực phẩm chiếu xạ sử dụng quang phát quang Foodstuffs - Detection of irradiated food using photostimulated luminescence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11917-2:2017Thiết bị lạnh gia dụng – Đặc tính và phương pháp thử – Phần 2: Yêu cầu về tính năng Household refrigerating appliances – Characteristics and test methods – Part 2: Performance requirements |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 730,000 đ | ||||