-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5921:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp trắc quang Copper and copper alloys. Determination of arsenic content. Photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13422:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường sắt đô thị tự động (AUGT) – Các yêu cầu an toàn Railway applications – Automated urban guided transport (AUGT) – Safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2102:2008Sơn và vecni - Xác định mầu sắc theo phương pháp so sánh trực quan Paints and varnishes - Visual comparison of the colour of paints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1773-10:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 10 -Công suất thuỷ lực tại mặt phân giới máy kéo và công cụ Agricultural tractors - Test procedures - Part 10. Hydraalic power at tractor/implement interface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11931:2017Yến mạch Oats |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6330:1997Đường. Xác định độ phân cực (Theo phương pháp của ICUMSA) Sugar – Determination of polarization (ICUMSA – method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13397:2021Găng tay khám bệnh sử dụng một lần làm từ latex cao su có hàm lượng protein thấp − Quy định kỹ thuật Single-use medical examination gloves from low protein rubber latex − Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9877:2013Đồ trang sức. Phương pháp lấy mẫu các hợp kim kim loại quý dùng làm đồ trang sức và các sản phẩm liên quan Jewellery. Sampling of precious metal alloys for and in jewellery and associated products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11986-2:2017Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 2: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ có mặt vát Cylindrical shanks for milling cutters – Part 2: Dimensional characteristics of flatted cylindrical shanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||