• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10901-1:2015

Phân nhóm led. Phần 1: Yêu cầu chung và lưới màu trắng. 29

LED-binning - Part 1: General requirements and white colour grid

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7217-1:2002

Mã thể hiện tên nước và vùng lãnh thổ của chúng. Phần 1: Mã nước

Codes for the representation of names of counties and their subdivisions. Part 1: Country codes

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN 11541-1:2016

Da dê nguyên liệu – Phần 1: Mô tả các khuyết tật

Raw goat skins – Part 1: Descriptions of defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7219:2002

Kính tấm xây dựng. Phương pháp thử

Sheet glass for construction. Method of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11413:2016

Quả đóng hộp

Canned fruits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11410:2016

Măng tây tuơi

Asparagus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11411:2016

Chanh leo quả tươi

Passion fruit

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8438-1:2017

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Đồng hồ siêu âm đo khí - Phần 1: Đồng hồ dùng cho giao nhận thương mại và phân phối

Measurement of fluid flow in closed conduits - Ultrasonic meters for gas - Part 1: Meters for custody transfer and allocation measurement

428,000 đ 428,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,180,000 đ