-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 37120:2018Phát triển bền vững cho cộng đồng – Các chỉ số về dịch vụ và chất lượng sống đô thị Sustainable development in communities – Indicators for city services and quality of life |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12194-1:2019Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 1 - Yêu cầu chung Procedure for indentification of plant parasitic nematodes - Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8128:2015Vi sinh vật trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nước. Chuẩn bị, sản xuất, bảo quản và thử hiệu năng của môi trường nuôi cấy. 110 Microbiology of food, animal feed and water -- Preparation, production, storage and performance testing of culture media |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8243-4:2015Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố. 35 Sampling procedures for inspection by variables -- Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,122,000 đ | ||||