-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10367:2014Chai chứa khí - Ghi nhãn Gas cylinders − Stamp marking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5281:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng lysin hữu dụng Animal feeding stuffs. Determination of available lysine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12341:2018Vật liệu dệt – Chuẩn bị, đánh dấu và đo mẫu thử vải và sản phẩm may mặc trong phép thử xác định sự thay đổi kích thước Textiles – Preparation, marking and measuring of fabric specimens and garments in tests for determination of dimensional change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6459:2008Phụ gia thực phẩm. Riboflavin Food additive. Riboflavin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6463:2008Phụ gia thực phẩm. Kali sacarin Food additive. Potassium saccharin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9101:2011Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Vật liệu silic nitrua dùng cho viên bi ổ lăn. Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Silicon nitride materials for rolling bearing balls |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10360:2014Chai chứa khí - Van chai - Kiểm tra và thử nghiệm trong chế tạo Gas cylinders Cylinder valves Manufacturing tests and inspections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10357-2:2014Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 2: Thép dải rộng và thép tấm/lá Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 2: Wide strip and sheet/plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11026-2:2015Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 2: Thanh kéo nhỏ. 7 Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 2: Small tensile bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7568-12:2015Hệ thống báo cháy. Phần 12: Đầu báo cháy khói kiểu đuờng truyền sử dụng chùm tia chiếu quang học. 55 Fire detection and alarm systems -Part 12: Line type smoke detectors using a transmitted optical beam |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7634:2007An toàn máy. Phòng cháy chữa cháy Safety of machinery. Fire prevention and protection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7568-8:2015Hệ thống báo cháy. Phần 8: Đầu báo cháy kiểu điểm sử dụng cảm biến cacbon monoxit kết hợp với cảm biến nhiệt. 60 Fire detection and alarm systems -Part 8: Point-type fire detectors using a carbon monoxide sensor in combination with a heat sensor |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,310,000 đ | ||||