-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10441:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế trong - Độ ổn định kích thước Footwear – Test methods for insoles – Dimensional stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10438:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế ngoài - Độ bền uốn Footwear – Test methods for outsoles – Flex resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7568-12:2015Hệ thống báo cháy. Phần 12: Đầu báo cháy khói kiểu đuờng truyền sử dụng chùm tia chiếu quang học. 55 Fire detection and alarm systems -Part 12: Line type smoke detectors using a transmitted optical beam |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10444:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế ngoài - Độ bền kéo và độ giãn dài Footwear - Test methods for outsoles - Tensile strength and elongation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2082:2009Mực in - Xác định độ nghiền mịn bằng dụng cụ đo độ nghiền NPIRI Standard test method for fineness of grind of printing inks by the NPIRI grindometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10435:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt - Độ bền mài mòn Footwear - Test methods for uppers, linings and insocks - Abrasion resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7568-7:2015Hệ thống báo cháy - Phần 7: Đầu báo cháy khói kiểu điểm sử dụng ánh sáng, ánh sáng tán xạ hoặc ion hóa Fire detection and alarm systems - Part 7: Point-type smoke detectors using scattered light, transmitted light or ionization |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7675-46:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 46: Sợi dây đồng tròn tráng men polyimide thơm, cấp chịu nhiệt 240. 11 Specifications for particular types of winding wires - Part 46: Aromatic polyimide enamelled round copper wire, class 240 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6239:2002Nhiên liệu đốt lò (FO) - Yêu cầu Kỹ thuật Fuel oils (FO) - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10437:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Độ bền kéo và độ giãn dài Footwear – Test methods for uppers – Tensile strength and elongation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13080:2020Hướng dẫn áp dụng TCVN 13079-1 (IEC 62471) để đánh giá nguy hiểm ánh sáng xanh cho các nguồn sáng và đèn điện Application of IEC 62471 for the assessment of blue light hazard to light sources and luminaires |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10433:2014Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy - Độ bền nước Footwear - Test methods for uppers - Water resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10318:2014Cọc ống thép và cọc ống ván thép sử dụng trong xây dựng công trình cảng Thi công và nghiệm thu Steel pipe piles and stel pipe sheet piles for port harbour. Specification for construction and acceptance |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7568-8:2015Hệ thống báo cháy. Phần 8: Đầu báo cháy kiểu điểm sử dụng cảm biến cacbon monoxit kết hợp với cảm biến nhiệt. 60 Fire detection and alarm systems -Part 8: Point-type fire detectors using a carbon monoxide sensor in combination with a heat sensor |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,804,000 đ | ||||