-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13704:2023Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống xén tóc gỗ khô Stromatium longicorne newnam – Phương pháp trong phòng thí nghiệm Wood preservatives – Determination of the preventive action against Stromatium longicorne Newman – Laboratory method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12052:2017Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm có độ ẩm thấp Code of hygienic practice for low-moisture foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8173:2009Phomat. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp Van Gulik Cheese. Determination of fat content. Van Gulik method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13707-16:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 16: Xác định độ giãn nở thể tích Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 16: Determination of volumetric swelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13707-15:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 15: Xác định độ giãn nở theo phương xuyên tâm và phương tiếp tuyến Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 15: Determination of radial and tangential swelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6663-13:2015Chất lượng nước - Lẫy mẫu - Phần 13: Hướng dẫn lấy mẫu bùn Water quality - Sampling - Part 13: Guidance on sampling of sludges |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||