-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6700-3:2011Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 3: Đồng và hợp kim đồng Approval testing of welders. Fusion welding. Part 3: Copper and copper alloys |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6780-3:2000Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 3: Công tác thông gió và kiểm tra khí mỏ Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 3: Ventilation and air control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8337:2010Ghẹ miếng đông lạnh Frozen cut swimming crab |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10304:2025Thiết kế móng cọc Design of pile foundations |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7969:2008Hệ thống và bộ phận thuỷ lực/khí nén. Đường kính lỗ xy lanh và cần pittông. Hệ mét Fluid power systems and components. Cylinder bores and piston rod diameters. Metric series |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11106:2015Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Xác định độ bền rạn nứt của gốm silic nitrua dùng cho viên bi ổ lăn tại nhiệt độ phòng bằng phương pháp rạn ấn lõm (IF). 12 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for fracture resistance of silicon nitride materials for rolling bearing balls at room temperature by indentation fracture (IF) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4860:2015Cao su và chất dẻo. Polyme phân tán và các loại latex cao su. Xác định pH. 13 Rubber and plastics -- Polymer dispersions and rubber latices -- Determination of pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,092,000 đ | ||||