-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9174:2012Thủy tinh không màu. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Colorless glass. Test method for determination of ferric oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7626:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật đối với kiểm tra chất lượng in mã vạch. Mã vạch một chiều Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code print quality test specification. Linear symbols |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12413:2019Dầu động cơ mới và dầu động cơ đã qua sử dụng – Xác định độ nhớt ở nhiệt độ cao và tốc độ trượt cắt cao bằng máy đo độ nhớt mô phỏng ổ trượt côn tại 150 oC Standard test method for measuring viscosity of new and used engine oils at high temperature and high shear rate by tapered bearing simulator viscometer at 150 oC |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7202:2002Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Mã vạch 3.9. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. Bar code 3.9. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7202:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch 39 Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Code 39 bar code symbology specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 3601:1981Thép tấm mỏng lợp nh Thin roofing steel sheet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6525:2008Thép tấm các bon kết cấu mạ kẽm nhúng nóng liên tục Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of structural quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 10358:2014Thép tấm không gỉ cán nóng - Dung sai kích thước và hình dạng Hot-rolled stainless steel plates - Tolerances on dimensions and shape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 3784:1983Thép lá mạ thiếc cán nguội mạ thiếc nóng Hot-dip tin-coated hot-rolled steel sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6523:1999Thép tấm kết cấu cán nóng có giới hạn chảy cao Hot-rolled steel of high yield stress structural quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 11233-1:2015Thép tấm và thép băng rộng giới hạn chảy cao dùng cho tạo hình nguội. Phần 1: Điều kiện cung cấp đối với thép cán cơ nhiệt. 16 High yield strength steel plates and wide flats for cold forming -- Part 1: Delivery conditions for thermomechanically-rolled steels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 8592:2011Thép băng cán nguội với hàm lượng cacbon lớn nhất 0,25% Cold-reduced carbon steel strip with a maximum carbon content of 0,25 % |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 11233-2:2015Thép tấm và thép băng rộng giới hạn chảy cao dùng cho tạo hình nguội. Phần 2: Điều kiện cung cấp đối với thép thường hóa, thép cán thường hóa và thép cán. 16 High yield strength steel plates and wide flats for cold forming -- Part 2: Delivery condition for normalized, normalized rolled and as-rolled steels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 11232:2015Thép lá cán nóng giới hạn chảy cao và tạo hình tốt. 13 Hot-rolled steel sheet of higher yield strength with improved formability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 8994:2011Thép tấm đen cán nguội dạng cuộn dùng cho sản xuất thép tấm mạ thiếc hoặc thép tấm mạ điện crom/crom oxit Cold-reduced blackplate in coil form for the production of tinplate or electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 11229-3:2015Tấm thép và thép băng rộng giới hạn chảy cao. Phần 3: Thép tấm và thép băng rộng được cung cấp ở trạng thái xử lý nhiệt (tôi + ram). 8 High yield strength flat steel products -- Part 3: Products supplied in the heat-treated (quenched + tempered) condition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,668,000 đ |