• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11722-4:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 4: Máy mài thẳng.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 4: Straight grinders

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11701:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại – Từ vựng.

Pipe work – Metal hoses and hose assemblies – Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14428:2025

Dừa già quả tươi

Mature coconut

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14407:2025

Các hoạt động dịch vụ liên quan đến hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải và nước mưa chảy tràn – Từ vựng

Service activities relating to drinking water supply, wastewater and stormwater systems – Vocabulary

492,000 đ 492,000 đ Xóa
5

TCVN 11059:2015

Chất hoạt động bề mặt. Bột giặt. Xác định hàm lượng silica tổng bằng phương pháp khối lượng. 9

Surface active agents -- Washing powders -- Determination of total silica content -- Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 842,000 đ