• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10838-5:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 5: Cầu trục và cổng trục. 13

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 5: Bridge and gantry cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4509:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định các tính chất ứng suất - giãn dài khi kéo

System of quality characteristics of building products - Steel structures - nomenclature of characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6988:2001

Thiết bị tần số rađiô dùng trong công nghiệp, nghiên cứu khoa học và y tế(ISM) - Đặc tính nhiễu điện từ - Giới hạn và phương pháp đo

Industrial, scientific and medical (ISM) radio-frequency equipment - Electromagnetic disturbance characteristics - Limits and methods of measurement

192,000 đ 192,000 đ Xóa
4

TCVN 9498:2013

Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Phương pháp đánh giá đặc tính của lưu lượng kế điện từ dùng cho chất lỏng

Measurement of fluid flow in closed conduits -- Methods of evaluating the performance of electromagnetic flow-meters for liquids

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 10836:2015

Cần trục tự hành. Xác định độ ổn định. 23

Mobile cranes -- Determination of stability

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 842,000 đ