-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1452:2004Ngói đất sét nung. Yêu cầu kỹ thuật Clay roofing tiles. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8230:2009Tiêu chuẩn hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị bức xạ Guide for use of radiation-sensitive indicators |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4826:1989Than. Tuyển than. Thuật ngữ và định nghĩa Coal. Preparation. Terms and definitions |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8-50:2005Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 50: Qui ước cơ bản về biểu diễn các diện tích trên mặt cắt và hình cắt Technical drawings. General principles of presentation. Part 50: Basic conventions for representing areas on cuts and sections |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13806:2023Công trình thủy lợi – Gia cố bảo vệ mái dốc bằng thảm thực vật Hydraulic structures – Reinforce and protect slopes with vegetation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10822:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Nguồn sáng tử ngoại để thử nghiệm vật liệu bán dẫn xúc tác quang. 11 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Ultraviolet light source for testing semiconducting photocatalytic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 772,000 đ | ||||