-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10948:2015Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt. Độ bền màu với chà xát. 19 Footwear -- Test methods for uppers, linings and insocks -- Colour fastness to rubbing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11825-5:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 5: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp đo quang |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8426:2010Cà phê nhân. Xác định ochratoxin A bằng phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm. Green coffee. Determination of ochratoxin A by liquid chromatography method with immunoaffinity column cleanup |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11831:2017Mẫu chuẩn quặng thiếc - Phương pháp chế tạo |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7168-1:2002So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy trên thế giới. Phần 1: Thang máy điện Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators) |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8577:2010Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Phương pháp thử tách mạch keo. Timber structures. Glued laminated timber. Methods of test for glue-line delamination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3805:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Sodium hydroxide technical. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN V:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14135-2:2025Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Rút gọn mẫu đến kích cỡ mẫu thử Aggregates for highway construction – Test methods – Part 2: Reducing samples of aggregate to testing size |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8535:2010Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Kiểu và kích thước đầu cần pit tông trong xy lanh Fluid power systems and components. Cylinder piston rod end types and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7341-6:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp. Phần 6: Máy ép là và máy ép dán Safety requirements for industrial laundry machinery. Part 6: Ironing and fusing presses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10822:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Nguồn sáng tử ngoại để thử nghiệm vật liệu bán dẫn xúc tác quang. 11 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Ultraviolet light source for testing semiconducting photocatalytic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,284,000 đ | ||||