-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7032:2002Cà phê nhân. Bảng tham chiếu đánh giá khuyết tật Green coffee. Defect reference chart |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11708:2016Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm được quấn từ dải kim loại. Pipework – Stripwound metal hoses and hose assemblies |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11229-3:2015Tấm thép và thép băng rộng giới hạn chảy cao. Phần 3: Thép tấm và thép băng rộng được cung cấp ở trạng thái xử lý nhiệt (tôi + ram). 8 High yield strength flat steel products -- Part 3: Products supplied in the heat-treated (quenched + tempered) condition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10797:2015Sản phẩm bó vỉa bê tông đúc sẵn Productc of precast concrete kerb |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 464,000 đ | ||||