• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10868:2015

Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp c. 15

Hexagon head bolts -- Product grade C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10706:2015

Cà phê rang. Xác định độ ẩm bằng tủ sấy chân không. 8

Roasted coffee - Determination of moisture content by vacuum oven

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10705:2015

Cà phê nhân. Quy trình hiệu chuẩn máy đo độ ẩm. Phương pháp thông dụng. 23

Green coffee - Procedure for calibration of moisture meters - Routine method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ