-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10431-1:2014Năng lực phát hiện - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Capability of detection - Part 1: Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6602:2013Cà phê nhân - Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green coffee - Guidelines for storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12890:2020Truyền phát quảng bá hình ảnh số (DVB) - Yêu cầu kỹ thuật thông tin dịch vụ (SI) trong hệ thống DVB Digital Video broadcastin (DVB) - Specifiction for service information (SI) and program specific information (PSI) in DVB systems |
920,000 đ | 920,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12721-10:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 10: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho thiết bị vui chơi khép kín hoàn toàn Playground equipment and surfacing – Part 10: Additions specific safety requirements and test methods for fully enclosed play equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9487:2012Quy trình điều tra, lập bản đồ đất tỷ lệ trung bình và lớn Instruction for soil investiagtion and mapping at medium and large scales |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13928:2023Mực in bao bì thực phẩm − Yêu cầu chung Printing ink for food packaging – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2783:1978Calip hàm tấm hai phía cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước Plate double-end snap-gauges of diameters from 3 to 10mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7909-2-5:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments |
644,000 đ | 644,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6279:1997Quy phạm hệ thống kiểm soát và duy trì trạng thái kỹ thuật máy tàu Rules for preventive machinery maintenance systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12046-1:2019Khí thiên nhiên − Xác định các hợp chất lưu huỳnh – Phần 1: Giới thiệu chung Natural gas — Determination of sulfur compounds — Part 1: General introduction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10687-24:2015Tuabin gió - Phần 24: Bảo vệ chống sét Wind turbines - Part 24: Lightning protection |
688,000 đ | 688,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,056,000 đ | ||||