• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1787:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng

Chain transmission. Chain wheels for gearing chains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5328:1991

Radiocaxet. Phương pháp đo

Radio cassettes. Measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2005:1977

Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản

Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8077:2009

Thiết bị thu phát trên đường dây thuê bao số không đối xứng (ADSL) 2 và 2+. Yêu cầu kĩ thuật., Thiết bị thu phát trên đường dây thuê bao số không đối xứng (ADSL) 2 và 2+. Yêu cầu kĩ thuật.

Asymmetric digital subcriber line (ADSL) 2 and 2+ transceivers. Technical requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 2166:1977

Bộ điều tốc bằng xích tấm. Thông số cơ bản

Variable spead block chain driver. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13423:2021

Ứng dụng đường sắt – Phương tiện đường sắt – Các biện pháp bảo vệ liên quan đến các nguy hiểm về điện

Railway applications – Rolling stock – Protective provisions relating to electrical hazards

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 8283:2009

Giống vật nuôi. Thuật ngữ di truyền và công tác chọn giống

Animal beed. Terminology of livestock genetics and breeding selection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 10559:2015

Cream và cream chế biến. 14

Cream and prepared creams

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10505-1:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông. Phần 1: Thuật ngữ, yêu cầu chung và hướng dẫn người sử dụng. 15

Piston-operated volumetric apparatus -- Part 1: Terminology, general requirements and user recommendations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ