• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10919:2015

Rau quả dầm. 13

Pickled fruits and vegetable

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10931-1:2015

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định thuốc diệt nấm nhóm benzimidazole: carbendazim, thiabendazole và benomyl (tính theo carbendazim). Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch bằng chiết pha rắn. 15

Non fatty foods. Determination of benzimidazole fungicides carbendazim, thiabendazole and benomyl (as carbendazim). HPLC method with solid phase extraction clean up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9768:2013

Nhãn quả tươi

Longans

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10342:2015

Cải thảo

Chinese cabbage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10343:2015

Cải bắp

Headed cabbages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ