• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12794:2019

Chất dẻo – Tấm đùn copolyme acrylonitril-styren biến tính chịu va đập (ABS, AEPDS và ASA) – Yêu cầu và phương pháp thử

Plastics – Extruded sheets of impact-modified acrylonitrile-styrene copolymers (ABS, AEPDS and ASA) – Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1572:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7303-2-10:2010

Thiết bị điện y tế. Phần 2-10: Yêu cầu riêng về an toàn của bộ kích thích thần kinh và cơ bắp

Medical electrical equipment. Part 2-10: particular requirements for the safety of nerve and muscle stimulators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9389:2014

Giống tôm càng xanh – Yêu cầu kỹ thuật

Stock of giant freshwater prawn - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1740:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Con đội. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Lifting jacks. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9344:2012

Kết cấu bê tông cốt thép. Đánh giá độ bền của các bộ phận kết cấu chịu uốn trên công trình bằng phương pháp thí nghiệm chất tải tĩnh

Reinforced concrete structures. Strength evaluation of flexural members in situ by static load test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4073:1985

Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng axit

Confectionery. Determination of acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 77:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước

Raw ball stud square neck for timber - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6842:2007

Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định mật độ khối

Dried milk and dried milk products. Determination of bulk density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9855-1:2013

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 1: Yêu cầu chung. 48

Sterilization of health care products -- Biological indicators -- Part 1: General requirements

192,000 đ 192,000 đ Xóa
Tổng tiền: 892,000 đ