• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6122:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số iôt

Animal and vegetable fats and oils. Determination of iodine value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6112:2010

Sản thẩm thép - Hệ thống đánh giá trình chuyên môn cá nhân thử không phá hủy của cơ sở sử dụng lao động.

Steel products - Employer's qualification system for non-destructive testing (NDT) personnel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10438:2014

Giầy dép - Phương pháp thử đế ngoài - Độ bền uốn

Footwear – Test methods for outsoles – Flex resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10440:2014

Giầy dép - Vị trí lấy mẫu, chuẩn bị và khoảng thời gian điều hòa mẫu và mẫu thử

Footwear – Sampling location, preparation and duration of conditioning of samples and test pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5324:2007

Bóng đèn thuỷ ngân cao áp. Yêu cầu về tính năng

High-pressure mercury vapour lamps. Performance specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 4445:1987

Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ

Statistial quality control. Inspection by attributes for small lots

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7296:2003

Hàn. Dung sai chung cho các kết cấu hàn. Kích thước dài và kích thước góc. Hình dạng và vị trí

Welding. General tolerances for welded constructions. Dimensions for lengths and angles. Shape and position

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7520:2005

Hạt cacao - Xác định độ ẩm (phương pháp thông dụng)

Cocoa beans - Determination of moisture content (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11124:2015

Sản phẩm hoá học dạng lỏng. Xác định màu theo đơn vị hazen (thanh đo platin-coban). 8

Liquid chemical products -- Measurement of colour in Hazen units (platinum-cobalt scale)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6989-2-1:2010

Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 2-1: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm. Đo nhiễu dẫn.

Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 2-1: Methods of measurement of disturbances and immunity. Conducted disturbance measurements.

312,000 đ 312,000 đ Xóa
11

TCVN 11131:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi polymerase (pcr) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Phép thử hiệu năng đối với máy chu trình nhiệt. 20

Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens -- Performance testing for thermal cyclers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6665:2000

Chất lượng nước. Xác định 33 nguyên tố bằng phổ phát xạ nguyên tử plasma

Water quality. Determination of 33 elements by inductively coupled plasma atomic emission spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,412,000 đ