• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2691:1978

Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng picnomet

Petroleum and petroleum products - Determination of specific density by pycnometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5984:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 5

Water quality. Vocabulary. Part 5

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2685:1978

Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh mercaptan

Engine fuels. Determination of mercaptanic sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3259:1992

Máy biến áp và cuộn kháng điện lực. Yêu cầu về an toàn

Power transformers and reactors. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3596:1981

Máy mài gỗ băng phẳng. Thông số và kích thước cơ bản

Woodworking flat band grinding machines. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6477:2016

Gạch Bê tông

Concrete bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6611-11:2000

Tấm mạch in. Phần 11. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in nhiều lớp có phần cứng và phần uốn được có các điểm nối xuyên

Printed boards. Part 11. Specification for flexrigid multilayer printed boards with through connections

176,000 đ 176,000 đ Xóa
Tổng tiền: 526,000 đ